Giấc ngủ

Làm thế nào để ngủ lại sau khi thức giấc vào ban đêm

Bạn thức giấc giữa đêm khi đang muốn ngủ có thể là một trải nghiệm khó chịu. May mắn thay, có nhiều chiến lược và bài tập thư giãn được nghiên cứu khoa học nhằm thúc đẩy thư giãn và giảm căng thẳng.   Thở Sâu Chuyên gia khuyên dùng cách thở chậm, sâu để giúp quay lại giấc ngủ. Kiểu viết này có thể kích hoạt hệ thần kinh đối giao cảm, hệ thần kinh tham gia vào quá trình thư giãn và giấc ngủ. Một kỹ thuật thở như vậy được gọi là phương pháp 4-7-8, bao gồm 4 giây hít vào qua mũi, dưỡng hơi thở trong 7 giây và sau đó là thở ra qua thở trong 8 giây.   Thiền Chánh Niệm   Thiền chánh niệm cũng có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thiền chánh niệm liên quan đến tập trung có điểm chính vào khoảnh khắc khắc hiện tại và chú ý đến những điều xảy ra với thái độ tò mò thay vì phán xét. Có nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả sự kết hợp hoàn hảo với các loại cụ thể. Những người quan tâm đến thử thiền chánh niệm có thể tìm kiếm các khóa học hoặc nghe các hướng dẫn được ghi âm từ các nguồn đáng tin cậy trên điện thoại thông minh hoặc thiết bị khác.   Thở Hộp   Đối với thở hộp, bạn hít vào trong 4 giây, giữ hơi thở trong 4 giây, thở ra trong 4 giây và thở lại trong 4 giây. Khi thực hiện, bạn có thể tưởng tượng như đang chuyển theo các cạnh của một hộp hình vuông trong khi hít thở. Lặp lại chu kỳ hít vào, thở ra và giữ hơi thở này. Nếu 4 giây không phải là khoảng thời gian lý tưởng dành cho bạn, bạn có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm thời gian.   Hướng Dẫn Hình Ảnh Có thể sử dụng bản ghi âm để hướng dẫn bạn hình dung ra một nơi yên bình, chẳng hạn như bãi biển. Trong khi hình dung bối cảnh, hãy cố gắng tưởng tượng những gì bạn sẽ trải nghiệm qua cả năm giác quan. Ví dụ, hãy cố gắng nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy, nếm thử và cảm nhận những cảm giác giống như bạn đang thực sự ở trong bối cảnh mà bạn đang tưởng tượng.   Thư Giãn Cơ Bắp Liên Tục    Kỹ thuật này bao gồm việc căng và sau đó thả lỏng từng cơ trên cơ thể. Bạn có thể bắt đầu từ bàn chân, sau đó di chuyển lên đầu từng nhóm cơ một, hoặc ngược lại. Sau khi căng một nhóm cơ, hãy cố gắng giữ cho nó co lại trong ít nhất 5 giây, sau đó từ từ thả lỏng. Các bản ghi âm hướng dẫn có sẵn rộng rãi để giúp bạn thực hiện kỹ thuật thư giãn cơ bắp liên tục.   Nghỉ Ngơi Sâu Không Ngủ (Non-Sleep Deep Rest - NSDR) Là một kỹ thuật thư giãn có kiểm soát giúp bạn đạt được trạng thái thư thái sâu mà không để cơ thể chìm vào giai đoạn đầu tiên của giấc ngủ. Mặc dù kỹ thuật này được thiết kế để phục hồi năng lượng vào ban ngày như một giải pháp thay thế cho việc ngủ trưa, NSDR cũng có thể được sử dụng để cải thiện giấc ngủ đêm. Tương tự như yoga nidra, NSDR giúp bạn bước vào trạng thái tĩnh lặng nhưng vẫn tỉnh táo. Hãy tập trung vào một suy nghĩ cụ thể giúp tâm trí và cơ thể bạn thư giãn. Giữ suy nghĩ này ở phía trước tâm trí và cho phép căng thẳng trong cơ thể bạn giải phóng. Bạn có thể thử thực hiện NSDR một mình hoặc thông qua hướng dẫn bằng âm thanh.   Nhạc Thư Giãn Hoặc ASMR Nghiên cứu cho thấy rằng việc nghe nhạc hoặc tiếng ồn trắng có thể giúp mọi người ngủ nhanh hơn và ít tỉnh giấc hơn trong đêm. Nhạc và tiếng ồn trắng có khả năng thúc đẩy giấc ngủ bằng cách chặn tiếng ồn nền hoặc kích hoạt phản ứng thư giãn. Các âm thanh khác cũng có thể thúc đẩy giấc ngủ thông qua phản ứng tự động của hệ thần kinh giác quan (ASMR), một phản ứng liên quan đến cảm giác ngứa ran khắp da đầu và cột sống. Phản ứng này có thể được kích hoạt bởi những âm thanh hoặc video đặc biệt, thường bao gồm thì thầm, chuyển động chậm, sự chú ý cá nhân và những âm thanh rõ ràng. Các nghiên cứu cho thấy ngay cả khi một người không trải qua phản ứng ASMR đầy đủ, việc xem hoặc nghe nội dung ASMR vẫn có thể cải thiện tâm trạng và giảm đau,   Tránh Làm Gì Khi Bạn Thức Giấc Đêm Có một số hoạt động tốt nhất nên tránh khi bạn thức giấc giữa đêm vì chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng ngủ lại của bạn: Xem Đồng Hồ: Các nghiên cứu cho thấy việc xem đồng hồ quá thường xuyên, tức là liên tục kiểm tra chính xác thời gian, có thể khiến những người bị mất ngủ khó ngủ lại hơn. Khi xem đồng hồ, người ta có thể cảm thấy bực bội vì họ vẫn chưa ngủ được, điều này có thể làm tăng căng thẳng và khiến việc ngủ thậm chí còn khó khăn hơn. Nhìn Thiết Bị Điện Tử và Bật Đèn: Mặc dù bạn có thể cảm thấy muốn với lấy điện thoại thông minh, máy đọc sách điện tử hoặc bật đèn bàn cạnh giường ngủ sau khi thức giấc giữa đêm, nhưng hãy cố gắng kiềm chế. Tiếp xúc với ánh sáng sẽ ngừng sản xuất melatonin, một hormone thúc đẩy giấc ngủ. Nằm Trên Giường Quá Lâu: Nếu bạn thức giấc giữa đêm và không thể ngủ lại, các chuyên gia khuyên bạn nên ra khỏi giường sau 15 đến 30 phút. Để giúp bộ não liên kết giường ngủ với việc ngủ thay vì thức giấc, bạn nên tránh nằm trằn trọc trên giường quá lâu. Thay vào đó, hãy làm một việc gì đó thư giãn ở nơi khác, chẳng hạn như thiền định hoặc đọc sách. Sau đó, hãy quay lại giường khi bạn cảm thấy mệt.   Tại Sao Tôi Thức Giấc Giữa Đêm? Nhiều yếu tố khiến mọi người thức giấc giữa đêm, chẳng hạn như sự thay đổi môi trường, lối sống, các vấn đề sức khỏe và lão hóa. Chúng ta sẽ cùng khám phá những khả năng khiến bạn thức giấc vào ban đêm. Các Yếu Tố Môi Trường Các mẹo về vệ sinh giấc ngủ thường bao gồm lời khuyên để duy trì một phòng ngủ yên tĩnh, tối và mát mẻ, vì những kích thích bên ngoài có thể khiến bạn thức giấc giữa đêm. Nghiên cứu cho thấy âm thanh nền, chẳng hạn như tiếng ồn giao thông từ xe cộ trên đường phố gần đó, có thể gây rối loạn giấc ngủ. Ngoài việc đánh thức mọi người dậy, những âm thanh này còn có thể kích thích giải phóng hormone căng thẳng adrenaline và cortisol, làm tăng nhịp tim và ảnh hưởng đến tiêu hóa. Một nghiên cứu trên người lớn cho thấy ngay cả việc tiếp xúc với ánh sáng rất mờ during the night (vào ban đêm) cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ. Tiếp xúc với ánh sáng mờ không chỉ có thể làm tăng việc tỉnh giấc vào ban đêm mà còn có thể thay đổi thời gian một người trải qua các giai đoạn ngủ nhất định. Tương tự, các yếu tố môi trường như nhiệt độ phòng, chất lượng không khí và mùi cũng có thể ảnh hưởng xấu đến giấc ngủ. Các Thay Đổi Về Sức Khỏe Mặc dù nhiều người nghĩ mất ngủ là tình trạng khó ngủ nhưng nó cũng có thể liên quan đến việc thức giấc giữa đêm hoặc sáng sớm và khó ngủ lại. Nhiều vấn đề về sức khỏe gây ra hoặc làm trầm trọng thêm chứng mất ngủ. Giải quyết các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn hoặc rối loạn giấc ngủ là một bước quan trọng để lấy lại giấc ngủ ngon hơn. Nghiên cứu cho thấy khi người ta già đi, họ có xu hướng ngủ sâu ít hơn và ngủ nông nhiều hơn. Ngoài ra, họ có xu hướng thay đổi nhịp điệu circadian (đồng hồ sinh học) có thể dẫn đến việc ngủ sớm hơn và thức dậy sớm hơn mong muốn. Đối với nhiều người trưởng thành trên 60 tuổi, các tình trạng sức khỏe và rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ có thể góp phần further contribute to (thêm vào) việc thức giấc vào ban đêm. Nếu bạn đang trải qua những thay đổi về hormone, chúng có thể là nguyên nhân khiến bạn thức giấc vào ban đêm. Các nghiên cứu cho thấy mọi người có xu hướng giảm chất lượng giấc ngủ durante el embarazo (trong thời kỳ mang thai) và durante la menopausia (trong thời kỳ mãn kinh). Lựa Chọn Lối Sống Nhiều yếu tố lối sống có thể gây rối loạn giấc ngủ của một người: Rượu: Mặc dù rượu có thể giúp bạn thư giãn và thậm chí có vẻ như giúp bạn ngủ ngon, các nghiên cứu cho thấy uống rượu có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ của bạn. Chất Kích Thích: Caffeine và nicotine là chất kích thích có liên quan đến việc thức giấc vào ban đêm. Một Số Loại Thuốc: Một số loại thuốc theo toa, bao gồm thuốc điều trị tâm lý, thuốc chặn beta, thuốc opioid và thuốc kích thích thần kinh, có thể ảnh hưởng đến việc duy trì giấc ngủ. Sử Dụng Thiết Bị Điện Tử Vào Buổi Tối: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thiết bị như điện thoại thông minh và máy đọc sách điện tử phát ra ánh sáng xanh có thể gây rối loạn giấc ngủ khi sử dụng gần giờ đi ngủ. Thiếu Vận Động: Tập thể dục thường xuyên có thể dẫn đến giấc ngủ chất lượng hơn, trong khi thời gian ngồi một chỗ (being sedentary) có thể làm tăng sự gián đoạn giấc ngủ.   Khi Nào Nên Gặp Bác Sĩ Nhiều nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ có thể dễ dàng khắc phục bằng cách thay đổi môi trường ngủ hoặc cải thiện vệ sinh giấc ngủ. Tuy nhiên, đôi khi thức giấc giữa đêm và không thể ngủ lại là dấu hiệu cho thấy một người mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Nếu bạn vẫn gặp phải tình trạng rối loạn giấc ngủ sau khi cải thiện thói quen ngủ, hãy trao đổi với bác sĩ. Bác sĩ có thể đặt câu hỏi về tình trạng của bạn và giới thiệu bạn đến chuyên gia về giấc ngủ, nếu cần thiết,

Điều trị Ngưng thở khi ngủ

Có hai loại ngưng thở khi ngủ chính, cả hai đều cần được điều trị. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) liên quan đến việc ngưng hoặc giảm hô hấp trong khi ngủ do tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần đường thở. Ngược lại, đối với những người bị ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA), việc ngưng thở trong khi ngủ là do các vấn đề với não hoặc hệ thần kinh. Việc chẩn đoán và điều trị ngưng thở khi ngủ rất quan trọng. Những người bị OSA đối mặt với nguy cơ gia tăng đối với huyết áp cao, tiểu đường tuýp 2, và các vấn đề sức khỏe khác. Điều trị ngưng thở khi ngủ có thể giúp giảm nguy cơ các biến chứng này. Phương Pháp Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Có nhiều lựa chọn điều trị không xâm lấn cho ngưng thở khi ngủ, một số trong đó hiệu quả hơn những phương pháp khác. Các lựa chọn không phẫu thuật được chia thành hai loại: thiết bị áp lực đường thở dương (PAP) và thiết bị chỉnh hàm. Áp Lực Dương Liên Tục (CPAP) Các bác sĩ coi áp lực dương liên tục (CPAP) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho OSA và thường là phương pháp điều trị đầu tiên được đề xuất cho những người được chẩn đoán bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn từ trung bình đến nghiêm trọng. Thông thường, máy CPAP cắm vào ổ cắm và đặt cạnh giường của người ngủ. Một ống nối máy với mặt nạ che miệng, mũi, hoặc cả hai của người ngủ. Sau đó, máy CPAP thổi khí vào đường thở của người ngủ, giúp giữ cho nó mở trong suốt giấc ngủ. CPAP được coi là phương pháp điều trị OSA hiệu quả nhất, nhưng phải được sử dụng hàng đêm. Liệu pháp CPAP ít hiệu quả hơn trong việc điều trị ngưng thở khi ngủ trung ương. Máy CPAP chỉ đẩy không khí ra với một mức độ duy nhất, được bác sĩ điều chỉnh theo mức trung bình cần thiết của người ngủ. Vì một số người gặp khó khăn trong việc chịu đựng mức áp suất không khí liên tục này, nên chúng tôi có các lựa chọn khác. Áp Lực Dương Hai Cấp Độ (BiPAP) Đôi khi các bác sĩ kê toa máy áp lực dương hai cấp độ (BiPAP hoặc BPAP) khi người bị ngưng thở khi ngủ không thể chịu đựng được CPAP. Máy BiPAP hoạt động tương tự như máy CPAP, với một ống nối đẩy không khí vào mặt nạ để giữ đường thở mở. Tuy nhiên, máy BiPAP khác với máy CPAP ở chỗ nó thả khí ở áp suất cao hơn khi người ngủ hít vào và áp suất thấp hơn khi thở ra. Tính năng này làm cho liệu pháp BiPAP trở thành lựa chọn tốt cho những người ngủ gặp khó khăn khi thở ra vào dòng không khí áp suất cao từ máy CPAP. Máy BiPAP cũng đôi khi được kê toa cho những người bị ngưng thở khi ngủ cùng với béo phì nghiêm trọng hoặc một số tình trạng sức khỏe khác, như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và suy giảm hô hấp. Áp Lực Dương Điều Chỉnh Tự Động (APAP) Máy áp lực dương tính điều chỉnh tự động, thường được gọi là máy APAP hoặc auto-CPAP, cũng hoạt động tương tự như máy CPAP. Máy APAP khác với máy CPAP ở khả năng tự động điều chỉnh áp suất không khí mà chúng thả ra. Khả năng này có thể làm cho máy thoải mái hơn khi sử dụng so với thiết bị CPAP, vì người ngủ cần các mức áp suất khác nhau vào các thời điểm khác nhau trong đêm, tùy thuộc vào tư thế ngủ hoặc các yếu tố khác. Máy APAP sử dụng cảm biến áp suất và một thuật toán máy tính để tự động tính toán chính xác mức áp suất không khí mà người ngủ cần tại bất kỳ thời điểm nào. Do đó, máy APAP có thể hoạt động tốt hơn cho người cảm thấy không thoải mái với áp suất không khí liên tục từ máy CPAP. Các chuyên gia về giấc ngủ có thể lập trình máy APAP để chỉ thả không khí ở các áp suất nằm trong một phạm vi tối thiểu và tối đa cài đặt sẵn, để đảm bảo tín hiệu quả. Thông Khí Servo Thích Ứng (ASV) Thông khí servo thích ứng (ASV) chủ yếu được sử dụng như là phương pháp điều trị cho những người trải qua ngưng thở khi ngủ trung ương. ASV hoạt động tương tự như liệu pháp PAP, cung cấp không khí áp suất thông qua một ống và mặt nạ mà người ngủ đeo. Tuy nhiên, thay vì cung cấp mức độ không khí cố định khi hít vào và thở ra, ASV được lập trình để thả áp suất không khí tùy chỉnh, thích ứng theo thời gian thực, dự đoán và phản ứng với các sự kiện ngưng thở trung ương. Ban đầu, ASV được sử dụng để điều trị hô hấp Cheyne-Stokes, một mô hình hô hấp cụ thể đôi khi xảy ra do suy tim. Mặc dù thông khí servo thích ứng hữu ích cho những người trải qua ngưng thở khi ngủ trung ương trong một số điều kiện nhất định, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ASV có thể tiềm ẩn nguy hiểm cho những người bị cả CSA và một số loại suy tim sung huyết giai đoạn tiến triển. Áp Lực Dương Khi Thở Ra (EPAP) Không giống như liệu pháp CPAP và BiPAP cho ngưng thở khi ngủ, một thiết bị áp lực dương tính khi thở ra (EPAP) không phải là máy móc dùng động cơ. Thay vào đó, liệu pháp EPAP bao gồm hai van nhỏ vừa khít trong lỗ mũi. Liệu pháp EPAP cung cấp áp suất đường thở bằng cách tạo ra sức kháng cự giữ cho đường thở mở rộng khi một người thở ra. Liệu pháp EPAP có thể tiện lợi hơn cho một số người ngủ vì nó không cần dùng điện, tiếng ồn phát ra rất nhỏ hoặc không có, đồng thời thiết bị này nhỏ gọn và nhẹ. Liệu pháp EPAP đeo mũi thường được đánh giá để điều trị cho người mắc OSA, không phải CSA. Liệu pháp EPAP là phương pháp mới hơn và ít phổ biến hơn so với các liệu pháp PAP khác. Tuy nhiên, một đánh giá về các nghiên cứu EPAP cho thấy những người sử dụng EPAP trải qua giảm 53% triệu chứng OSA. Một số nhà nghiên cứu đề nghị sử dụng EPAP cho những người mắc OSA từ nhẹ đến trung bình không thể chịu được liệu pháp CPAP. Các nghiên cứu khác cho thấy EPAP cũng hiệu quả đối với những người mắc OSA nặng. Một nghiên cứu gần đây cho thấy việc kết hợp EPAP với một dụng cụ đeo miệng gọi là khí cụ đẩy hàm dưới hiệu quả trong việc điều trị OSA cho những người gặp khó khăn trong việc giảm các triệu chứng ngưng thở khi ngủ chỉ bằng dụng cụ đeo miệng. Thiết Bị Chỉnh Hàm Thiết bị chỉnh hàm được thiết kế để giảm triệu chứng OSA bằng cách mở đường thở một cách vật lý. Giống như EPAP, thiết bị chỉnh hàm thường chỉ được kê toa sau khi một người không thể chịu được một trong những phương pháp điều trị máy PAP. Hai thiết bị chỉnh hàm phổ biến nhất.  •    Khí cụ đẩy hàm dưới (MAS): Phương pháp điều trị này bao gồm việc đeo một dụng cụ nha khoa được thiết kế riêng, vừa khít với hàm trên và hàm dưới, giữ cho hàm dưới đưa ra phía trước. Bằng cách giữ hàm dưới đưa ra trước, MAS cũng giữ cho lưỡi đưa ra trước, tăng khả năng đường thở luôn mở. MAS có thể được sử dụng tốt nhất trong các trường hợp ngáy to và OSA nhẹ đến trung bình. •    Dụng cụ giữ lưỡi: Những dụng cụ này nhằm mục đích giữ đường thở thông thoáng bằng cách giữ lưỡi ở vị trí phía trước nhờ lực hút. Dụng cụ giữ lưỡi đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA, mặc dù chúng không hiệu quả bằng CPAP. Các nhà nghiên cứu cho rằng chúng có thể phù hợp hơn để sử dụng ngắn hạn. Phương Pháp Phẫu Thuật Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Khi các thiết bị không xâm lấn không đủ để điều trị ngưng thở khi ngủ, một chuyên gia về giấc ngủ có thể đề xuất phẫu thuật để ngăn chặn các khoảng ngừng thở trong khi ngủ. Loại phẫu thuật mà một người có thể trải qua phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra các vấn đề hô hấp của họ. Loại Bỏ hoặc Thu Nhỏ Mô Một số phẫu thuật loại bỏ hoặc thu nhỏ mô có thể giúp điều trị OSA do các tắc nghẽn có thể nhận biết được: •    Giảm mô bằng tần số vô tuyến: Sử dụng kỹ thuật phẫu thuật mới hơn gọi là phẫu thuật tần số vô tuyến, các bác sĩ phẫu thuật loại bỏ mô chặn đường thở bằng dòng điện tần số cao. Loại phẫu thuật này có thể được sử dụng để làm cứng và giảm kích thước của vòm miệng mềm. Nó cũng có thể được sử dụng để loại bỏ mô từ mũi, amidan, hoặc gốc lưỡi. •    Phẫu thuật cắt bỏ phần phụ của lưỡi gà và vòm họng (Uvulopalatopharyngoplasty): Loại phẫu thuật này bao gồm việc cắt bỏ một phần của lưỡi gà, hình quả chuông lủng lẳng ở phía sau miệng, cùng với các phần của vòm miệng mềm. Thường thì loại phẫu thuật này được hỗ trợ laser, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy phẫu thuật cắt bỏ phần phụ của lưỡi gà và vòm họng bằng laser có thể làm nặng thêm các triệu chứng ngưng thở ở một số người. •    Cắt bỏ tuyến Adenoid: Các bác sĩ cũng có thể giúp làm thông thoáng đường thở bằng cách loại bỏ các tuyến adenoid, tuyến nằm phía trên vòm miệng. Phẫu thuật này phổ biến nhất ở trẻ em bị OSA, và thường được thực hiện cùng lúc với loại bỏ amidan. •    Cắt bỏ amidan: Loại bỏ amidan là một phương pháp phẫu thuật điều trị OSA phổ biến có thể được thực hiện cùng với các phẫu thuật loại bỏ mô khác. •    Mở khí quản (Tracheotomy): Mở khí quản bao gồm việc tạo một lỗ trên cổ để không khí có thể đi trực tiếp vào khí quản qua một ống. Đây là phương pháp phẫu thuật OSA hiệu quả nhất, nhưng cũng là phẫu thuật xâm lấn nhất. Các chuyên gia chỉ khuyến nghị sử dụng mở khí quản khi tính mạng của người bệnh gặp nguy hiểm và tất cả các lựa chọn khác đã được thử. Điều Chỉnh Vị Trí Hàm Phẫu thuật đẩy hàm trên và hàm dưới (Maxillomandibular advancement) bao gồm việc di chuyển vĩnh viễn hàm về phía trước để giúp giữ đường thở thông thoáng. Các nghiên cứu cho thấy trung bình phẫu thuật này giúp giảm 87% các triệu chứng ngưng thở khi ngủ và thành công trên 85% bệnh nhân. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật tương đối phức tạp. Phẫu thuật đẩy hàm trên và hàm dưới đi kèm với nhiều rủi ro hơn và có thể ảnh hưởng đến ngoại hình của người bệnh. Các Phẫu Thuật Liên Quan Đến Lưỡi Ba phẫu thuật liên quan đến lưỡi đôi khi được thực hiện để giảm triệu chứng OSA: •    Đưa cằm và lưỡi ra trước (Genioglossus Advancement): Phẫu thuật này tập trung vào cơ genioglossus, cơ tạo nên phần lớn của lưỡi có thể nhìn thấy. Bằng cách phẫu thuật đẩy lưỡi về phía trước trong miệng, nó ít có khả năng rơi lại và chặn đường thở. •    Treo xương móng (Hyoid suspension): Xương móng nằm gần phía trên cổ và đôi khi được gọi là xương lưỡi, vì vai trò giữ lưỡi cố định. Phẫu thuật treo xương móng nhằm thay đổi vị trí lưỡi để mở đường thở. Nó thường được kết hợp với các thủ thuật phẫu thuật khác. •    Cắt bỏ một phần giữa lưỡi (Midline glossectomy): Phẫu thuật này liên quan đến việc cắt bỏ một phần lưỡi để giảm thể tích lưỡi và thông thoáng đường thở. Các nghiên cứu cho thấy phẫu thuật này có thể thành công trong việc giảm các triệu chứng OSA, đặc biệt khi kết hợp với các thủ thuật phẫu thuật khác. Phẫu Thuật Mũi Trong một số trường hợp, cấu trúc của mũi và đường mũi của một người góp phần vào triệu chứng OSA. Ví dụ, một vách ngăn bị lệch, sự phát triển của mũi, và các xương quá lớn trong mũi có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm OSA. Nhiều vấn đề mũi có thể được điều trị thông qua phẫu thuật truyền thống hoặc phẫu thuật tần số vô tuyến ít xâm lấn. Các nghiên cứu về các phẫu thuật này không cho thấy tỷ lệ thành công cao, nhưng phẫu thuật mũi có thể cải thiện kết quả cho các loại điều trị OSA khác. Các phẫu thuật mũi đôi khi được thực hiện cho OSA bao gồm: •    Rhinoplasty: Thay đổi hình dạng của mũi •    Septoplasty: Chỉnh sửa vách ngăn lệch •    Phẫu thuật xoang nội soi: Giúp làm sạch xoang •    Phẫu thuật van mũi: Mở rộng lỗ mũi hoặc các van mũi bên trong •    Turbinectomy: Loại bỏ hoặc thu nhỏ một số xương nhỏ trong mũi Kích Thích Dây Thần Kinh Hai phẫu thuật kích thích dây thần kinh có sẵn cho người bị ngưng thở khi ngủ. Kích thích dây thần kinh hạ thiệt điều trị OSA, trong khi kích thích dây thần kinh phren qua đường tĩnh mạch điều trị CSA. •    Kích thích Thần Kinh Hạ Thiệt (Hypoglossal Nerve Stimulation): Thần kinh hạ thiệt kết nối với lưỡi. Kích thích điện dây thần kinh này có thể khiến lưỡi đẩy về phía trước, giúp thông đường thở. Trong phẫu thuật ngoại trú này, một thiết bị kích thích được đặt vào ngực cùng với cảm biến để theo dõi nhịp thở và dây kích thích nối với dây thần kinh hạ thiệt. Còn được gọi là kích thích đường thở trên, kích thích thần kinh hạ thiệt là phương pháp điều trị mới hơn được khuyến nghị cho những người mắc OSA từ trung bình đến nặng và không thể dung nạp máy PAP. •    Kích Thích Thần Kinh Phren Qua Đường Tĩnh Mạch (Transvenous Phrenic Nerve Stimulation): Thần kinh phren đóng vai trò quan trọng trong việc hít thở vì nó kết nối với phổi và cơ hoành. Kích thích điện dây thần kinh này bằng cách sử dụng thiết bị cấy ghép phẫu thuật đã cho thấy kết quả khả quan như một phương pháp điều trị CSA. Thay Đổi Lối Sống Để Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Nhiều yếu tố lối sống có thể giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng OSA. •    Giảm cân: Nghiên cứu cho thấy giảm cân có thể cải thiện triệu chứng OSA. Vì lý do này, các chuyên gia y tế có thể khuyến nghị chế độ ăn kiêng và tập thể dục để quản lý cân nặng. •    Bài Tập Thở Mũi Họng: Còn được gọi là các bài tập vùng hầu họng, các chuyển động lặp đi lặp lại của lưỡi, vòm miệng mềm và họng này đã được chứng minh là có hiệu quả làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA. Trong một số nghiên cứu sử dụng các bài tập này, những người tham gia cho thấy các triệu chứng OSA được cải thiện sau khi tập thường xuyên trong ba tháng. •    Thay đổi tư thế ngủ: Liệu pháp thay đổi tư thế có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA ở một số người. Ngủ ngửa thường liên quan đến các triệu chứng nghiêm trọng hơn đối với nhiều người mắc OSA, vì vậy liệu pháp thay đổi tư thế thường liên quan đến việc cố gắng huấn luyện người bệnh ngừng ngủ ngửa. •    Tránh rượu và một số loại thuốc: Những người bị OSA nên tránh rượu và thuốc an thần trong vài giờ trước khi đi ngủ, nếu có thể. Rượu được cho là tăng triệu chứng OSA bằng cách làm thư giãn các cơ liên quan đến đường thở, do đó gây ra tắc nghẽn. •    Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc OSA, vì vậy các bác sĩ thường khuyến nghị những người bị OSA bỏ thuốc lá. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu mối quan hệ giữa hút thuốc và OSA. Cách chọn phương pháp điều trị ngủ mới phù hợp với bạn Thông thường, bác sĩ chuyên khoa về giấc ngủ sẽ xác định phương pháp điều trị ngưng thở khi ngủ nào tốt nhất cho bạn dựa trên các triệu chứng và tình trạng sức khỏe riêng biệt của bạn. Cùng với việc điều trị bất kỳ tình trạng sức khỏe nền tảng nào, máy CPAP thường là phương pháp điều trị đầu tiên được kê đơn cho bệnh ngưng thở khi ngủ. Liệu pháp CPAP được coi là hiệu quả và đáng tin cậy nhất đối với những người có thể tuân thủ điều trị. Nếu người bệnh gặp khó khăn trong việc tuân thủ liệu pháp CPAP, bác sĩ chuyên khoa về giấc ngủ có thể kê đơn BiPAP, ASV, EPAP hoặc dụng cụ đeo miệng thay thế. Phẫu thuật thường chỉ được xem xét sau khi đã thử nghiệm các phương pháp không xâm lấn. Nhiều phương pháp điều trị ngưng thở khi ngủ đòi hỏi phải sử dụng thiết bị liên tục. Nếu bạn mắc chứng ngưng thở khi ngủ, bạn có thể thử thay đổi lối sống song song với bất kỳ liệu pháp nào mà bác sĩ kê đơn. Tuy nhiên, bạn cũng nên tiếp tục sử dụng các phương pháp điều trị do bác sĩ hoặc chuyên gia về giấc ngủ kê đơn cho đến khi có chỉ định khác. Thảo luận về lựa chọn điều trị ngưng thở khi ngủ với bác sĩ Sau khi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ chẩn đoán bạn mắc chứng ngưng thở khi ngủ, họ sẽ vạch ra kế hoạch điều trị. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị, chẳng hạn như liệu pháp CPAP, hãy hẹn gặp lại bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ để xem liệu có nên ngừng điều trị đó và tìm hiểu các phương pháp điều trị khác mà họ đề nghị thử tiếp theo. Nội dung trên trang này không nhằm mục đích cung cấp lời khuyên y tế hoặc được sử dụng để đề xuất bất kỳ phương pháp điều trị hoặc thuốc cụ thể nào. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc mới hoặc thay đổi phương pháp điều trị hiện tại.  

Tập thể dục và giấc ngủ

Các nghiên cứu chỉ ra rằng tập thể dục đúng cách có thể cải thiện các vấn đề về giấc ngủ và giúp bạn có được thời gian nghỉ ngơi đầy đủ. Nghiên cứu gần đây cũng cho thấy việc ngủ không đủ giấc hoặc chất lượng giấc ngủ kém có thể dẫn đến việc giảm mức độ hoạt động thể chất vào ngày hôm sau. Vì những lý do này, các chuyên gia ngày nay tin rằng giấc ngủ và tập thể dục có mối quan hệ qua lại. Tối ưu hóa thói quen tập thể dục có khả năng giúp bạn ngủ ngon hơn, và việc có đủ giấc ngủ có thể thúc đẩy các hoạt động thể chất lành mạnh hơn trong ngày.   Tập Thể Dục Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ Như Thế Nào? Tập thể dục thường xuyên được biết đến với nhiều lợi ích, bao gồm giảm nguy cơ mắc các bệnh như ung thư và tiểu đường, cải thiện chức năng thể chất và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tập thể dục cũng mang lại lợi ích cho một số nhóm người nhất định. Ví dụ, phụ nữ mang thai tham gia các hoạt động thể chất thường xuyên ít có khả năng tăng cân quá nhiều hoặc bị trầm cảm sau sinh, và người lớn tuổi tập thể dục có nguy cơ bị thương do ngã thấp hơn. Bên cạnh đó, tập thể dục còn giúp cải thiện giấc ngủ cho nhiều người. Cụ thể, các bài tập thể dục cường độ trung bình đến mạnh có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của người lớn bằng cách giảm thời gian bắt đầu ngủ (thời gian cần thiết để đi vào giấc ngủ) và giảm thời gian thức giấc trong đêm. Ngoài ra, hoạt động thể chất có thể giúp giảm thiểu chứng buồn ngủ vào ban ngày và đối với một số người, có thể giảm nhu cầu sử dụng thuốc ngủ. Tập thể dục cũng có thể cải thiện giấc ngủ theo những cách gián tiếp. Chẳng hạn, hoạt động thể chất từ trung bình đến mạnh có thể làm giảm nguy cơ tăng cân quá mức, từ đó giảm nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Khoảng 60% các trường hợp OSA từ trung bình đến nặng được ghi nhận là liên quan đến béo phì, mặc dù mối quan hệ giữa cân nặng và ngưng thở khi ngủ rất phức tạp. Nhiều nghiên cứu và khảo sát đã tập trung vào tác dụng của việc tập thể dục đối với những người thuộc các nhóm nhân khẩu học khác nhau. Một nghiên cứu theo dõi sinh viên đại học trong thời gian thi cử và phát hiện ra rằng tập thể dục và hoạt động thể chất có thể giảm căng thẳng liên quan đến kỳ thi. Nghiên cứu khác lưu ý rằng giấc ngủ và tập thể dục có mối quan hệ "tương tác động lực" đối với người lớn tuổi sống trong cộng đồng. Điều này có nghĩa là giấc ngủ tốt có thể giúp họ tập thể dục hiệu quả hơn, và ngược lại, tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện giấc ngủ của họ. Nghiên cứu thứ ba cho thấy tập thể dục thường xuyên, chủ yếu là các bài tập aerobic, có thể làm giảm các triệu chứng cho những người mắc OSA ngay cả khi họ không giảm cân trong quá trình tập luyện. Điều này cho thấy lợi ích của tập thể dục đối với giấc ngủ không chỉ phụ thuộc vào việc giảm cân. So với tập thể dục được thiết kế chuyên biệt, các công việc chân tay có thể không mang lại hiệu quả cải thiện giấc ngủ tương tự. Điều này có thể là do hai lý do chính: Thứ nhất, nhiều công việc nặng nhọc thường dẫn đến đau nhức cơ xương khớp. Những cơn đau này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ, khiến bạn khó đi vào giấc ngủ và ngủ sâu. Thứ hai, công việc chân tay thường đi kèm với thời gian làm việc dài. Điều này có thể làm tăng nguy cơ căng thẳng và mệt mỏi cho người lao động. Cảm giác căng thẳng và mệt mỏi cũng có thể gây ra khó ngủ.   Tập Thể Dục Trước Khi Ngủ Có Hại Không? Câu hỏi về việc liệu tập thể dục trong vài giờ trước khi đi ngủ có ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ không vẫn luôn được tranh luận. Theo nguyên tắc vệ sinh giấc ngủ truyền thống, các bài tập cường độ cao trong khoảng ba giờ trước khi ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ vì chúng làm tăng nhịp tim, nhiệt độ cơ thể và mức độ adrenaline. Mặt khác, một số nghiên cứu lại lưu ý rằng tập thể dục trước khi ngủ có thể không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào.   Thời Điểm Lý Tưởng Để Tập Thể Dục Cho Giấc Ngủ Ngon Câu hỏi về việc tập thể dục trước khi ngủ có ảnh hưởng đến giấc ngủ hay không vẫn chưa có câu trả lời dứt khoát. Kết quả khảo sát trên những người tập thể dục vào đêm muộn rất khác nhau, vì vậy bạn nên căn cứ vào lịch trình ngủ của mình để lựa chọn thời gian và cường độ tập luyện phù hợp nhất. Bên cạnh đó, một số bài tập nhất định có thể mang lại lợi ích cho giấc ngủ hơn những bài khác, chẳng hạn như yoga, giãn cơ nhẹ nhàng và các bài tập thở. Một cuộc khảo sát cho thấy phần lớn những người tập thể dục vào lúc 8 giờ tối hoặc muộn hơn có thể nhanh chóng chìm vào giấc ngủ, ngủ sâu và cảm thấy thoải mái khi thức dậy. Những người tập giữa 4 giờ chiều và 8 giờ tối cũng có tỷ lệ phần trăm tương tự cho các yếu tố này, cho thấy tập thể dục vào đêm muộn thực sự có thể mang lại lợi ích cho một số người. Các nghiên cứu khác cũng cho kết quả tương tự. Trong một nghiên cứu, những người tập thể dục vào buổi tối có nhiều giấc ngủ sóng chậm (giấc ngủ sâu) hơn và thời gian bắt đầu giấc ngủ REM (giai đoạn mơ) lâu hơn so với nhóm đối chứng, đồng thời cũng ít ngủ ở giai đoạn 1 (ngủ nhẹ) hơn. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng nhiệt độ cơ thể cao hơn - có thể xảy ra sau các buổi tập cường độ cao - có liên quan đến hiệu quả giấc ngủ thấp hơn và thời gian thức giấc sau khi ngủ nhiều hơn. Vì vậy, mặc dù tập thể dục trước khi đi ngủ có thể không hoàn toàn có hại, nhưng các bài tập vất vả trong khoảng một giờ trước khi đi ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giấc ngủ và tổng thời gian ngủ.   Ảnh Hưởng Của Giấc Ngủ Đến Việc Tập Thể Dục Mặc dù vai trò của giấc ngủ đối với hoạt động thể chất chưa được nghiên cứu sâu rộng, nhưng nhiều nghiên cứu đã tập trung vào sự khác biệt về hoạt động thể chất giữa những người mắc chứng rối loạn giấc ngủ và những người có giấc ngủ khỏe mạnh. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này đều kết luận rằng những người ngủ không ngon giấc sẽ ít hoạt động hơn những người có chu kỳ ngủ lành mạnh. Đặc biệt, những người mắc một số chứng rối loạn giấc ngủ thường không có xu hướng tập thể dục vào ban ngày. Người lớn mắc chứng mất ngủ thường ít hoạt động hơn những người không bị mất ngủ. Điều tương tự cũng xảy ra với những người mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) và các loại rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ khác. Một số nghiên cứu lưu ý rằng những thay đổi về chất lượng giấc ngủ, thời gian bắt đầu ngủ và hiệu quả giấc ngủ ban đêm có thể được sử dụng để dự đoán mức độ hoạt động thể chất. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy việc tăng 30 phút thời gian bắt đầu ngủ được liên kết với việc giảm một phút thời gian tập thể dục vào ngày hôm sau. Sở thích hoạt động buổi sáng hay buổi tối của một người cũng có thể đóng vai trò nhất định. Những người dậy sớm (gọi là "người năng động buổi sáng") có nhiều khả năng tham gia hoạt động thể chất hơn những người ngủ nướng hoặc năng động hơn vào buổi tối. Thực tế, một số nghiên cứu cho thấy tập thể dục có thể thay đổi sở thích theo nhịp ngày của một người theo thời gian, và thậm chí có thể thay đổi nhịp điệu sinh học của họ. Mặc dù nhiều nghiên cứu cho đến nay đã thiết lập mối quan hệ giữa giấc ngủ chất lượng cao và mức độ hoạt động thể chất lành mạnh, nhưng các nghiên cứu hiện tại vẫn chưa chứng minh một cách dứt khoát rằng ngủ ngon hơn sẽ dẫn đến việc tăng mức độ hoạt động thể chất. Mặc dù các nghiên cứu cụ thể có thể khác nhau, các chuyên gia y tế đồng ý rằng một đêm ngủ ngon có thể giúp bạn cảm thấy thoải mái và có nhiều động lực hơn để tập thể dục vào ngày hôm sau. Tuy nhiên, chỉ ngủ đủ giấc thôi có thể không đủ để tự nhiên thay đổi cách bạn tham gia vào các hoạt động thể chất.

Thực hiện nghiên cứu về giấc ngủ

Nếu bác sĩ đề nghị bạn tham gia một nghiên cứu giấc ngủ, hay còn gọi là đa ký giấc ngủ, bạn có thể thắc mắc về quy trình của bài kiểm tra này và những điều sẽ xảy ra. Nghiên cứu giấc ngủ giúp bác sĩ chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ, rối loạn vận động chân tay định kỳ, chứng ngủ rũ, hội chứng chân không yên, mất ngủ và các hành vi ban đêm như mộng du và rối loạn hành vi giấc ngủ REM. Thông thường, những rối loạn này không thể được xác định trong một buổi khám thông thường - bác sĩ cần thu thập thêm bằng chứng thuyết phục trong khi bạn đang ngủ. Nghiên cứu về giấc ngủ là gì? Nghiên cứu giấc ngủ là một bài kiểm tra qua đêm không xâm lấn, cho phép các bác sĩ theo dõi bạn trong khi bạn ngủ để xem điều gì đang xảy ra trong não và cơ thể bạn. Đối với bài kiểm tra này, bạn sẽ đến một phòng thí nghiệm giấc ngủ được thiết lập cho những lần lưu trú qua đêm - thường là trong bệnh viện hoặc trung tâm giấc ngủ. Trong khi bạn ngủ, máy điện não (EEG) sẽ theo dõi các giai đoạn giấc ngủ và chu kỳ giấc ngủ REM và không REM (NREM) mà bạn trải qua trong đêm, để xác định những gián đoạn có thể xảy ra trong mô hình giấc ngủ của bạn. Nghiên cứu giấc ngủ cũng sẽ đo lường những thứ như chuyển động mắt, mức oxy trong máu của bạn (thông qua một cảm biến - không có kim tiêm), nhịp tim và nhịp thở, tiếng ngáy và cử động cơ thể. Dữ liệu từ nghiên cứu giấc ngủ của bạn thường sẽ được thu thập bởi một kỹ thuật viên và sau đó được bác sĩ của bạn đánh giá. Việc này có thể mất đến hai tuần, sau đó bạn sẽ lên lịch hẹn tái khám để thảo luận về kết quả. Các loại nghiên cứu giấc ngủ Các nghiên cứu về giấc ngủ thu thập dữ liệu về những gì đang xảy ra trong cơ thể một người trong khi ngủ. Có nhiều loại nghiên cứu giấc ngủ khác nhau tùy thuộc vào các triệu chứng của một người và các rối loạn giấc ngủ có thể xảy ra. Đa ký giấc ngủ (Polysomnography): Trong đa ký giấc ngủ, một kỹ thuật viên giấc ngủ theo dõi bệnh nhân ở lại qua đêm tại một phòng khám chuyên biệt. Nhiều chức năng khác nhau được đo lường trong suốt đêm, bao gồm chuyển động mắt, hoạt động của não và cơ, nỗ lực hô hấp và luồng không khí, mức oxy trong máu, vị trí và chuyển động cơ thể, tiếng ngáy và nhịp tim. Kiểm tra tiềm thời giấc ngủ (Multiple Sleep Latency Test): Kiểm tra tiềm thời giấc ngủ đo lường mức độ nhanh chóng một người ngủ thiếp đi và mức độ nhanh chóng họ đi vào giấc ngủ REM trong các giấc ngủ ngắn ban ngày. Kiểm tra này chủ yếu được sử dụng để chẩn đoán chứng buồn ngủ ban ngày quá mức có thể là do chứng ngủ rũ hoặc một nguyên nhân không rõ (tăng động quá mức vô căn). Hiệu chỉnh CPAP (CPAP Titration): Áp lực dương liên tục (CPAP) là một phương pháp điều trị phổ biến cho chứng ngưng thở khi ngủ. Trong hiệu chỉnh CPAP, một kỹ thuật viên xác định lượng áp suất không khí mà bệnh nhân cần từ máy CPAP của họ để máy có thể được lập trình đúng cách để sử dụng tại nhà. Hiệu chỉnh CPAP thường yêu cầu một nghiên cứu giấc ngủ thứ hai. Khi nghi ngờ mạnh mẽ về chứng ngưng thở khi ngủ, nghiên cứu giấc ngủ chia đôi đêm có thể là một lựa chọn. Trong nghiên cứu chia đôi đêm, đa ký giấc ngủ được sử dụng để chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ trong nửa đầu của đêm và hiệu chỉnh CPAP được thực hiện trong nửa sau của đêm. Kiểm tra ngưng thở khi ngủ tại nhà (Home Sleep Apnea Testing): Kiểm tra ngưng thở khi ngủ tại nhà thu thập dữ liệu về hơi thở, nhịp tim và các biến số khác của bệnh nhân qua đêm. Tuy nhiên, so với đa ký giấc ngủ, kiểm tra tại nhà cung cấp ít thông tin hơn và quy trình không được giám sát bởi một kỹ thuật viên. Nghiên cứu về giấc ngủ có thể chẩn đoán điều gì? Một nghiên cứu về giấc ngủ được sử dụng để chẩn đoán nhiều rối loạn giấc ngủ, bao gồm: Mất ngủ Ngưng thở khi ngủ Hội chứng chân không yên Chứng ngủ rũ Rối loạn vận động chân tay định kỳ Sleepwalking Nói chuyện khi ngủ Rối loạn hành vi giấc ngủ REM Ai cần một nghiên cứu về giấc ngủ? Nghiên cứu giấc ngủ là một công cụ chẩn đoán quan trọng đối với nhiều rối loạn giấc ngủ, nhưng chúng không cần thiết trong mọi trường hợp. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện nghiên cứu giấc ngủ tùy thuộc vào các triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng người. Hãy nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang gặp các vấn đề về giấc ngủ hoặc các triệu chứng ban ngày như mệt mỏi, buồn ngủ, trầm cảm hoặc khó tập trung. Những bệnh nhân béo phì có vấn đề về giấc ngủ nên được sàng lọc chứng ngưng thở khi ngủ. Bác sĩ của bạn có thể giúp bạn xác định xem liệu nghiên cứu giấc ngủ có phù hợp với bạn hay không. Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn giấc ngủ và các triệu chứng không cải thiện với phương pháp điều trị, việc thực hiện một nghiên cứu giấc ngủ tiếp theo có thể giúp bác sĩ xác định các bước tiếp theo trong quá trình chăm sóc của bạn. Chi phí cho một nghiên cứu về giấc ngủ là bao nhiêu? Rất khó để ước tính chi phí của một nghiên cứu giấc ngủ. Nó phụ thuộc vào loại kiểm tra được sử dụng và mức phí mà cơ sở y tế áp dụng. Các phòng khám nhỏ thường tính phí thấp hơn so với các hệ thống bệnh viện lớn. Điều quan trọng là phải nói chuyện trực tiếp với phòng khám thực hiện nghiên cứu giấc ngủ của bạn để có thông tin chính xác nhất. Bảo hiểm cho một nghiên cứu về giấc ngủ Các chi phí bạn chịu phụ thuộc vào những gì bảo hiểm của bạn chi trả. Liên hệ với nhà cung cấp bảo hiểm của bạn để tìm hiểu về bảo hiểm nghiên cứu giấc ngủ do chương trình của bạn cung cấp. Nếu bác sĩ đề nghị một nghiên cứu về giấc ngủ cho bạn, nhưng nhà cung cấp bảo hiểm của bạn từ chối bảo hiểm cho xét nghiệm, có thể giúp hỏi về việc kháng cáo từ chối bảo hiểm. Điều này thường liên quan đến việc cung cấp tài liệu về lý do tại sao nghiên cứu là cần thiết về mặt y tế. Bác sĩ của bạn có thể giúp bạn chuẩn bị hồ sơ cần thiết để nộp đơn kháng cáo.  

Chế độ ngủ lành mạnh dành cho phụ nữ mọi lứa tuổi

Ở nữ giới, việc rèn luyện những thói quen ngủ lành mạnh có thể đặc biệt quan trọng. Nhìn chung, phụ nữ cần nhiều giấc ngủ hơn nam giới. Ngoài ra, phụ nữ thường gặp nhiều rắc rối hơn trong việc có được giấc ngủ cần thiết. Phụ nữ có nguy cơ bị mất ngủ cao hơn nam giới khoảng 40%. Ngay cả những phụ nữ không bị mất ngủ cũng có thể gặp khó khăn trong việc chìm vào giấc ngủ hoặc ngủ say và có thể cảm thấy mệt mỏi hơn trong suốt cả ngày. Thực hành các thói quen ngủ lành mạnh có thể giúp phụ nữ có được giấc ngủ cần thiết để khỏe mạnh và tỉnh táo suốt cả ngày. Tạo Môi Trường Ngủ Yên Tĩnh và Thư Giãn Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ nhạy cảm hơn với tiếng ồn trong khi ngủ. Nếu bạn thấy mình thường xuyên thức giấc giữa đêm, hãy xem xét tiếng ồn có phải là thủ phạm. Đeo nút tai có thể giúp ngăn chặn tiếng ồn gây mất ngủ. Giữ một máy tạo tiếng ồn trắng trong phòng ngủ cũng có thể hữu ích, vì âm thanh của nó có thể nhẹ nhàng và giảm tiếng ồn có thể phát sinh vào ban đêm.   Tìm Nhiệt Độ Ngủ Lý Tưởng Cho Bạn Mặc dù nhiệt độ mát mẻ vào ban đêm giúp hầu hết mọi người ngủ ngon hơn, chúng có thể đặc biệt hữu ích cho phụ nữ trong thời kỳ thay đổi nội tiết tố, bao gồm cả tuần trước và trong kỳ kinh nguyệt, mang thai và mãn kinh. Phụ nữ dễ bị bốc hỏa hơn, được gọi là đổ mồ hôi đêm trong thời kỳ mãn kinh hoặc tiền mãn kinh (giai đoạn trước mãn kinh). Đổ mồ hôi đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ, nhưng việc giữ cho nhiệt độ phòng ngủ mát mẻ có thể hữu ích. Giữ cho phòng ngủ mát mẻ có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. Mặc đồ ngủ nhẹ nhàng cũng có thể giúp bạn luôn mát mẻ và thoải mái trong khi ngủ. Chăm Sóc Bản Thân Kỹ Hơn Trong Thời Kỳ Thay Đổi Nội Tiết Tố Sự thay đổi nội tiết tố có thể gây ra các vấn đề về giấc ngủ ở phụ nữ vì nhiều lý do khác ngoài việc thay đổi nhiệt độ cơ thể. Cần đặc biệt chú ý thực hành các thói quen ngủ lành mạnh trong những thời điểm này có thể giúp ích. Đi ngủ và thức dậy cùng một thời điểm mỗi ngày, thử các kỹ thuật thư giãn như thiền và hít thở sâu, đeo mặt nạ ngủ và tránh ngủ trưa muộn có thể giúp cải thiện giấc ngủ. Các cơn nóng bừng chỉ chiếm khoảng 27% trường hợp phụ nữ mãn kinh thức giấc ban đêm. Ngoài ra, hơn 65% phụ nữ mang thai gặp khó khăn trong việc ngủ vào một thời điểm nào đó trong thai kỳ do các nguyên nhân khác ngoài cơn nóng bừng, chẳng hạn như buồn nôn, đau đớn, trào ngược axit và cần đi tiểu. Sự thay đổi nội tiết tố cũng có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ trong tuần trước kỳ kinh nguyệt ở những người mắc hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) hoặc rối loạn tăng động tiền kinh nguyệt (PMDD).   Tập Thể Dục Thường Xuyên Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện giấc ngủ cho mọi người, bất kể giới tính. Nghiên cứu trên phụ nữ cho thấy những người ít vận động có xu hướng bị mất ngủ nhiều hơn, trong khi những người hoạt động nhiều hơn lại có giấc ngủ tốt hơn. Tập thể dục cường độ cao có thể cải thiện giấc ngủ ở phụ nữ nhiều hơn các bài tập cường độ thấp. Mặc dù tập thể dục thường xuyên giúp ngủ ngon, nhưng tốt nhất là không nên tập vào cuối chiều hoặc tối muộn. Ngoài ra, phụ nữ mãn kinh cần chú ý đến cách cơ thể phản ứng với việc tập thể dục. Một số chuyên gia cho rằng ở một số phụ nữ mãn kinh bị bốc hỏa, việc tập thể dục có thể không làm giảm triệu chứng vì nó có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể. Tránh Sử Dụng Các Chất Gây Rối Loạn Giấc Ngủ Nhiều người có thể không nhận ra rằng các chất họ tiêu thụ thường xuyên có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của họ. Caffeine, rượu và nicotine đều có thể tác động tiêu cực đến giấc ngủ. Tránh xa những chất này trong vài giờ trước khi đi ngủ có thể giúp cải thiện giấc ngủ, kể cả đối với phụ nữ đang trải qua những cơn bốc hỏa thời kỳ mãn kinh. Cân Nhắc Đến Thói Quen Ngủ Của Bạn Đời Đôi khi giấc ngủ của phụ nữ bị gián đoạn do tiếng ngáy của bạn đời hoặc các hành vi ngủ khác. Nam giới có nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn cao hơn nữ giới. Các triệu chứng của chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn bao gồm những âm thanh như ngáy, thở hổn hển và nghẹt thở, có thể làm thức giấc bạn đời hoặc ngăn cản họ có được giấc ngủ ngon. Vì những lý do này, phụ nữ có thể thấy giấc ngủ của họ bị quấy rầy nếu bạn đời mắc chứng ngưng thở khi ngủ không được chẩn đoán. Khi một trong hai người ngủ cùng bị ngưng thở khi ngủ, các triệu chứng của họ có thể làm gián đoạn giấc ngủ của người kia và khiến họ cảm thấy mệt mỏi vào ban ngày. Tiếng ồn của bạn đời có thể đặc biệt làm phiền giấc ngủ của phụ nữ, vì phụ nữ nhạy cảm hơn với âm thanh trong khi ngủ. Chẩn đoán và điều trị chứng ngưng thở khi ngủ kiểu tắc nghẽn cho bạn đời có thể cải thiện giấc ngủ của phụ nữ trong trường hợp này. Điều Chỉnh Vai Trò Chăm Sóc Để Bảo Vệ Giấc Ngủ Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ thường bị ảnh hưởng giấc ngủ nhiều hơn nam giới do họ thường là người chăm sóc người khác, bất kể là trẻ em hay thành viên gia đình bị bệnh. Thông thường, những vai trò chăm sóc này tạo ra sự phân chia không cân bằng giữa công việc nhà, áp lực tinh thần và cảm xúc, điều này có thể gây trở ngại cho giấc ngủ hoặc làm giảm thời gian ngủ. Để bảo vệ giấc ngủ của phụ nữ, có thể cân nhắc san sẻ một phần trách nhiệm chăm sóc sang bạn đời nam để công việc và áp lực được san sẻ công bằng hơn. Việc thiết lập ranh giới xung quanh giấc ngủ của phụ nữ để tránh bị quấy rầy là đặc biệt quan trọng, bởi vì phụ nữ nói chung cần nhiều thời gian ngủ hơn nam giới, mất nhiều thời gian hơn để ngủ và dễ thức giấc hơn vào ban đêm, đặc biệt là khi có tiếng ồn. Vẫn Không Ngủ Được? Hãy Nói Chuyện Với Bác Sĩ Nếu bạn đang thực hiện các thói quen ngủ lành mạnh nhưng vẫn khó ngủ ngon, hãy cân nhắc đến việc gặp bác sĩ. Phụ nữ có nguy cơ cao mắc các rối loạn liên quan đến vấn đề về giấc ngủ, bao gồm trầm cảm, lo lắng, đau cơ xơ hóa và hội chứng chân không yên. Điều trị các rối loạn này có thể giúp cải thiện giấc ngủ. Phụ nữ mắc chứng ngưng thở khi ngủ kiểu tắc nghẽn có thể có các triệu chứng khác so với nam giới, do đó bác sĩ của họ có thể ít có khả năng sàng lọc bệnh hơn. Mặc dù phụ nữ không dễ mắc chứng ngưng thở khi ngủ kiểu tắc nghẽn so với nam giới trong suốt phần lớn cuộc đời, nhưng nguy cơ mắc bệnh của họ sẽ bằng nhau ở thời kỳ mãn kinh. Nếu bạn đang trong thời kỳ mãn kinh và khó ngủ mặc dù đã thực hiện các thói quen ngủ lành mạnh, bạn có thể cân nhắc hỏi bác sĩ về chứng ngưng thở khi ngủ kiểu tắc nghẽn hoặc các rối loạn giấc ngủ khác.  

Nguyên nhân gây ra Ngưng thở khi ngủ

Nguyên nhân hoặc yếu tố góp phần phát triển chứng ngưng thở khi ngủ phụ thuộc vào loại ngưng thở khi ngủ mà một người mắc phải. Chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) xảy ra phổ biến, với ước tính từ 10% đến 30% người trưởng thành ở Mỹ mắc phải rối loạn này. Chứng ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA) là một rối loạn ít phổ biến hơn nhiều, ảnh hưởng đến ít hơn 1% người trưởng thành. Cả OSA và CSA đều là các rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ, liên quan đến các trường hợp thở chậm hoặc ngừng thở quá mức trong khi ngủ. Chúng tôi sẽ nhấn mạnh các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của từng loại rối loạn giấc ngủ này và mô tả các triệu chứng báo hiệu cần phải đi khám bác sĩ.   Ngưng Thở Ngủ do Tắc Nghẽn: Nguyên Nhân và Triệu Chứng Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn xảy ra do sự tắc nghẽn vật lý trong đường thở, làm chậm hoặc ngừng thở liên tục trong khi ngủ. Bình thường, không gian trong đường thở sẽ bị giảm khi các mô trong miệng và cổ họng thư giãn trong khi ngủ, nhưng ở những người có nguy cơ mắc OSA, những thay đổi này có thể khiến đường thở bị tắc một phần hoặc hoàn toàn. Người mắc OSA có thể không có triệu chứng hoặc gặp các triệu chứng như: •    Buồn ngủ vào ban ngày  •    Dễ dàng ngủ gật trong các tình huống không kích thích  •    Ngáy hoặc thở hổn hển khi ngủ  •    Đau đầu khi thức dậy  •    Thức dậy vào ban đêm để đi tiểu   Ngưng Thở Ngủ Trung Ương: Nguyên Nhân và Triệu Chứng Ngưng thở ngủ trung ương xảy ra do sự gián đoạn tín hiệu giữa não và các cơ điều khiển hô hấp. Hầu hết những người mắc CSA phát triển rối loạn này do một biến chứng của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, nhưng trong một số ít trường hợp, đây là một rối loạn riêng biệt tự phát. CSA thường không có triệu chứng. Tuy nhiên, khi các triệu chứng xuất hiện, chúng có thể tương tự như các triệu chứng của ngưng thở ngủ do tắc nghẽn. Các triệu chứng của CSA có thể bao gồm: •    Buồn ngủ vào ban ngày  •    Giấc ngủ chất lượng kém  •    Khó ngủ hoặc duy trì giấc ngủ  •    Khó tập trung  •    Tỉnh giấc đột ngột do khó thở  •    Đau đầu vào buổi sáng  •    Đau ngực về đêm   Ngưng Thở Khi Ngủ Tắc Nghẽn: Yếu Tố Nguy Cơ Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) của một người. Tuổi Cao Mặc dù OSA có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, rối loạn này trở nên phổ biến hơn khi người ta già đi. Nghiên cứu gần đây cho thấy người cao tuổi có thể dễ mắc OSA hơn do các thay đổi về thể chất khiến đường thở dễ bị sụp hơn trong khi ngủ. Giới Tính Nam Nam giới có khả năng được chẩn đoán OSA cao gấp hai đến ba lần so với nữ giới. Nguy cơ ở phụ nữ tăng lên khi họ bắt đầu giai đoạn mãn kinh. Các Hormone có thể đóng góp vào những khác biệt này, testosterone làm tăng nguy cơ mắc OSA và estrogen và progesterone làm giảm nguy cơ. Do đó, những người chuyển giới thực hiện liệu pháp hormone khẳng định giới tính có thể thay đổi nguy cơ mắc OSA Béo Phì Cân nặng cơ thể của một người so với chiều cao của họ càng cao, khả năng phát triển OSA càng lớn. Thực tế, một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mỗi 10% tăng cân tương ứng với khả năng mắc OSA cao gấp sáu lần. Các chuyên gia ước tính rằng khoảng 60% những người mắc OSA mức độ trung bình và nặng phát triển rối loạn này do béo phì. Các số đo cơ thể khác, chẳng hạn như kích thước cổ và vòng eo, cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc OSA. Ví dụ, cổ có kích thước hơn 40 đến 43 cm có nguy cơ mắc OSA cao hơn. Đặc điểm ngoại hình Vì OSA liên quan đến việc đường thở bị tắc nghẽn trong khi ngủ, bất kỳ đặc điểm thể chất nào làm hẹp đường thở đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh của một người. Các đặc điểm có thể làm tăng nguy cơ mắc ngưng thở ngủ do tắc nghẽn bao gồm: •    Hàm dưới thụt lùi về phía sau •    Hàm dưới nhỏ, được gọi là micrognathia (hội chứng hàm nhỏ khá hiếm gặp) •    Mô thừa ở cổ họng •    Lưỡi quá lớn •    Amidan hoặc VA phì đại •    Vách ngăn mũi lệch Hút Thuốc Người hút thuốc cũng có thể đối mặt với nguy cơ phát triển OSA cao hơn. Mặc dù liên kết này chưa rõ ràng, một nghiên cứu cho thấy người hiện đang hút thuốc có tỷ lệ mắc OSA cao gấp ba lần so với những người không hút thuốc hiện tại. Tiền Sử Gia Đình: Người có tiền sử gia đình mắc OSA hoặc ngáy có khả năng phát triển OSA cao hơn. Các nhà nghiên cứu tin rằng một số người có khả năng mắc OSA cao hơn do cách di truyền ảnh hưởng đến hình dạng khuôn mặt và hộp sọ của họ. Tuy nhiên, một phần xu hướng phát triển OSA giữa các thành viên gia đình cũng có thể do có lối sống tương tự hoặc sống trong môi trường chung. Nghẹt Mũi Nghẹt mũi do bất kỳ nguyên nhân nào cũng có thể khiến một người có nguy cơ mắc OSA cao gấp đôi so với những người không bị nghẹt mũi. Mặc dù vậy, điều trị nghẹt mũi không phải lúc nào cũng làm giảm các triệu chứng của ngưng thở ngủ do tắc nghẽn. Nghẹt mũi có thể do dị ứng, nhưng những người không bị dị ứng cũng có thể bị nghẹt mũi. Nghẹt mũi cũng có thể do nhiễm trùng, mang thai, tiếp xúc với các chất kích thích trong không khí, uống rượu và sử dụng một số loại thuốc hóa chất. Ở một số người, nghẹt mũi có thể được kích hoạt bởi thay đổi nhiệt độ, thực phẩm cay, hoặc tiếp xúc với nước hoa, khói hoặc các sản phẩm làm sạch. Tình Trạng Sức Khỏe OSA xảy ra thường xuyên hơn ở những người có một số tình trạng sức khỏe, bao gồm: •    Suy tim sung huyết •    Cao huyết áp •    Hen suyễn •    Bệnh thận giai đoạn cuối •    Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) •    Đột quỵ •    Suy giáp •    Bệnh Parkinson Mang Thai OSA xảy ra phổ biến hơn trong thời kỳ mang thai. Nếu một người chỉ mắc OSA trong thời kỳ mang thai mà không phải vào các thời điểm khác, có thể gọi là OSA thai kỳ. Nghiên cứu cho thấy OSA xảy ra thường xuyên hơn trong tam cá nguyệt thứ ba của thai kỳ so với giai đoạn đầu. Khi mang thai, cổ họng và các đường mũi của họ có thể trở nên hẹp hơn. Nhiều yếu tố có thể giải thích những thay đổi này, bao gồm sự phân bố chất lỏng trong cơ thể trong thời kỳ mang thai cũng như tăng khối lượng máu và nghẹt mũi thường xuyên hơn. Sự thay đổi hormone trong thời kỳ mang thai cũng có thể ảnh hưởng đến các mô hình hô hấp và nguy cơ OSA. Ngưng Thở Trung Ương: Yếu Tố Nguy Cơ Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng phát triển một trong số loại ngưng thở trung ương. Tuổi Cao Người lớn trên 65 tuổi có tỷ lệ mắc CSA cao hơn so với người trẻ tuổi. Sự khác biệt này có thể do CSA thường bắt nguồn từ các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, như suy tim, phổ biến hơn ở người cao tuổi. Cũng có thể có các yếu tố khác của quá trình lão hóa làm tăng khả năng xuất hiện CSA khi người ta già đi. Nam Giới Giống như ngưng thở ngủ do tắc nghẽn, những người được sinh ra là nam có nhiều khả năng phát triển CSA hơn những người được sinh ra là nữ. Các chuyên gia nghi ngờ rằng hormone có thể thúc đẩy sự khác biệt này, vì mức testosterone tăng cao có liên quan đến nguy cơ mắc CSA cao hơn. Suy Tim Các nghiên cứu cho thấy tới 50% người mắc suy tim trải qua OSA, CSA, hoặc cả hai rối loạn. Mặc dù lý do chính xác tại sao suy tim gây ra CSA chưa được biết rõ, nhưng có thể do mức độ carbon dioxide trong máu thấp hơn có thể phát triển ở người mắc suy tim. Đột Quỵ Nghiên cứu đã phát hiện rằng trong vài ngày đầu sau khi trải qua một cơn đột quỵ, khoảng 70% người có thể phát triển chứng ngưng thở khi ngủ trung ương. Tuy nhiên, CSA có thể tự khỏi sau đột quỵ, vì chỉ có 7% người mắc CSA ba tháng sau khi đột quỵ. Ngưng thở khi ngủ có thể phát triển bất kể đột quỵ xảy ra ở vùng nào trong não, mặc dù rối loạn hô hấp trong giấc ngủ có thể nghiêm trọng hơn nếu đột quỵ xảy ra khi ngủ Các Tình Trạng Sức Khỏe Khác Ngoài suy tim và đột quỵ, các tình trạng sức khỏe khác liên quan đến CSA bao gồm: •    Suy thận •    Rung nhĩ •    Một số loại bại liệt •    Độ cao Khi một người di chuyển lên độ cao lớn hơn, nguy cơ mắc CSA của họ tăng lên. Thực tế, gần 25% người phát triển CSA ở độ cao khoảng 8,200 feet, trong khi gần như tất cả mọi người sẽ phát triển rối loạn hô hấp này nếu họ đạt đến độ cao trên 13,100 feet. Các triệu chứng có thể nghiêm trọng nhất vào đêm đầu tiên sau khi đạt đến môi trường độ cao và có thể tự giải quyết khi người ta thích nghi với độ cao. Một Số Loại Thuốc Các loại thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương hoặc khả năng đáp ứng của cơ thể với mức oxy trong máu thấp có thể làm tăng nguy cơ mắc CSA. Các loại thuốc này bao gồm: •    Thuốc opioid •    Methadone •    Benzodiazepines •    Thuốc chống trầm cảm •    Gabapentinoids Điều quan trọng là thảo luận về bất kỳ mối lo ngại nào về thuốc và nguy cơ mắc CSA trước khi thay đổi liều lượng của bạn. Không được ngừng sử dụng thuốc theo toa mà không tham khảo ý kiến chuyên gia y tế. Liệu Pháp Áp Lực Đường Thở Dương (PAP) CSA phát triển ở 5% đến 15% những người được điều trị chứng OSA bằng phương pháp điều trị được gọi là Liệu pháp Áp lực Đường thở Dương (PAP). Trong hơn một nửa số người trải qua dạng CSA này, tình trạng này sẽ tự khỏi trong vòng vài tháng.   Cách Điều Trị Chứng Ngưng Thở Khi Ngủ  Đối với hầu hết những người mắc OSA hoặc CSA, liệu pháp áp lực đường thở dương liên tục (CPAP) là phương pháp điều trị đầu tiên được khuyến nghị. Máy CPAP đẩy không khí qua một ống vào mặt nạ đeo qua mũi hoặc mũi và miệng. Luồng khí này giúp giữ cho đường thở không bị tắc nghẽn trong khi ngủ. Nếu người ngủ không thể chịu đựng được máy CPAP, bác sĩ có thể cho họ thử một loại liệu pháp PAP khác. Các tùy chọn khác bao gồm: •    Liệu pháp áp lực đường thở dương hai mức (BiPAP hoặc BPAP) •    Liệu pháp áp lực đường thở dương tự điều chỉnh (auto-CPAP hoặc APAP) •    Liệu pháp thông khí thích ứng (ASV) Các liệu pháp này hoạt động tương tự như CPAP, với không khí được cung cấp cho người ngủ từ một máy đặt gần đó. Loại máy PAP tốt nhất cho một người phụ thuộc vào loại ngưng thở khi ngủ họ mắc phải và tình huống cụ thể của họ. Các phương pháp điều trị bổ sung cho OSA mà bác sĩ có thể xem xét cho một số bệnh nhân bao gồm: •    Thiết bị miệng •    Phẫu thuật •    Kích thích thần kinh hạ lưỡi Bên cạnh điều trị y tế cho ngưng thở ngủ, bác sĩ thường khuyến nghị thay đổi hành vi, chẳng hạn như giảm cân, tránh rượu hoặc thuốc an thần và thay đổi tư thế ngủ. Đối với những người mắc CSA, điều trị có thể tập trung vào giải quyết tình trạng sức khỏe tiềm ẩn hoặc thuốc gây ra các vấn đề hô hấp. Bác sĩ cũng có thể khuyến nghị thở oxy trong khi ngủ. Khi liệu pháp PAP và oxy không hiệu quả, một số loại thuốc có thể được sử dụng để điều trị CSA.   Khi Nào Cần Nói Chuyện Với Bác Sĩ Nếu bạn đang gặp các triệu chứng của ngưng thở ngủ, hãy đến gặp bác sĩ để tìm hiểu xem liệu kiểm tra giấc ngủ có thể giúp tìm ra nguyên nhân gây ra các vấn đề về giấc ngủ của bạn không. Các triệu chứng quan trọng cần thảo luận với bác sĩ bao gồm tình trạng mệt mỏi vào ban ngày và thức giấc thường xuyên vào ban đêm. Ngoài ra, hãy cho bác sĩ biết nếu người bạn sống chung nhận thấy bạn ngừng thở, ngáy to hoặc thở hổn hển khi ngủ.