Điều trị Ngưng thở khi ngủ

Có hai loại ngưng thở khi ngủ chính, cả hai đều cần được điều trị. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) liên quan đến việc ngưng hoặc giảm hô hấp trong khi ngủ do tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần đường thở. Ngược lại, đối với những người bị ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA), việc ngưng thở trong khi ngủ là do các vấn đề với não hoặc hệ thần kinh.
Việc chẩn đoán và điều trị ngưng thở khi ngủ rất quan trọng. Những người bị OSA đối mặt với nguy cơ gia tăng đối với huyết áp cao, tiểu đường tuýp 2, và các vấn đề sức khỏe khác. Điều trị ngưng thở khi ngủ có thể giúp giảm nguy cơ các biến chứng này.

Phương Pháp Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ

Có nhiều lựa chọn điều trị không xâm lấn cho ngưng thở khi ngủ, một số trong đó hiệu quả hơn những phương pháp khác. Các lựa chọn không phẫu thuật được chia thành hai loại: thiết bị áp lực đường thở dương (PAP) và thiết bị chỉnh hàm.

Áp Lực Dương Liên Tục (CPAP)

Các bác sĩ coi áp lực dương liên tục (CPAP) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho OSA và thường là phương pháp điều trị đầu tiên được đề xuất cho những người được chẩn đoán bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn từ trung bình đến nghiêm trọng. Thông thường, máy CPAP cắm vào ổ cắm và đặt cạnh giường của người ngủ. Một ống nối máy với mặt nạ che miệng, mũi, hoặc cả hai của người ngủ. Sau đó, máy CPAP thổi khí vào đường thở của người ngủ, giúp giữ cho nó mở trong suốt giấc ngủ.

CPAP được coi là phương pháp điều trị OSA hiệu quả nhất, nhưng phải được sử dụng hàng đêm. Liệu pháp CPAP ít hiệu quả hơn trong việc điều trị ngưng thở khi ngủ trung ương.
Máy CPAP chỉ đẩy không khí ra với một mức độ duy nhất, được bác sĩ điều chỉnh theo mức trung bình cần thiết của người ngủ. Vì một số người gặp khó khăn trong việc chịu đựng mức áp suất không khí liên tục này, nên chúng tôi có các lựa chọn khác.

Áp Lực Dương Hai Cấp Độ (BiPAP)

Đôi khi các bác sĩ kê toa máy áp lực dương hai cấp độ (BiPAP hoặc BPAP) khi người bị ngưng thở khi ngủ không thể chịu đựng được CPAP. Máy BiPAP hoạt động tương tự như máy CPAP, với một ống nối đẩy không khí vào mặt nạ để giữ đường thở mở. Tuy nhiên, máy BiPAP khác với máy CPAP ở chỗ nó thả khí ở áp suất cao hơn khi người ngủ hít vào và áp suất thấp hơn khi thở ra.

Tính năng này làm cho liệu pháp BiPAP trở thành lựa chọn tốt cho những người ngủ gặp khó khăn khi thở ra vào dòng không khí áp suất cao từ máy CPAP. Máy BiPAP cũng đôi khi được kê toa cho những người bị ngưng thở khi ngủ cùng với béo phì nghiêm trọng hoặc một số tình trạng sức khỏe khác, như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và suy giảm hô hấp.

Áp Lực Dương Điều Chỉnh Tự Động (APAP)

Máy áp lực dương tính điều chỉnh tự động, thường được gọi là máy APAP hoặc auto-CPAP, cũng hoạt động tương tự như máy CPAP. Máy APAP khác với máy CPAP ở khả năng tự động điều chỉnh áp suất không khí mà chúng thả ra. Khả năng này có thể làm cho máy thoải mái hơn khi sử dụng so với thiết bị CPAP, vì người ngủ cần các mức áp suất khác nhau vào các thời điểm khác nhau trong đêm, tùy thuộc vào tư thế ngủ hoặc các yếu tố khác.
Máy APAP sử dụng cảm biến áp suất và một thuật toán máy tính để tự động tính toán chính xác mức áp suất không khí mà người ngủ cần tại bất kỳ thời điểm nào. Do đó, máy APAP có thể hoạt động tốt hơn cho người cảm thấy không thoải mái với áp suất không khí liên tục từ máy CPAP. Các chuyên gia về giấc ngủ có thể lập trình máy APAP để chỉ thả không khí ở các áp suất nằm trong một phạm vi tối thiểu và tối đa cài đặt sẵn, để đảm bảo tín hiệu quả.

Thông Khí Servo Thích Ứng (ASV)

Thông khí servo thích ứng (ASV) chủ yếu được sử dụng như là phương pháp điều trị cho những người trải qua ngưng thở khi ngủ trung ương. ASV hoạt động tương tự như liệu pháp PAP, cung cấp không khí áp suất thông qua một ống và mặt nạ mà người ngủ đeo. Tuy nhiên, thay vì cung cấp mức độ không khí cố định khi hít vào và thở ra, ASV được lập trình để thả áp suất không khí tùy chỉnh, thích ứng theo thời gian thực, dự đoán và phản ứng với các sự kiện ngưng thở trung ương.

Ban đầu, ASV được sử dụng để điều trị hô hấp Cheyne-Stokes, một mô hình hô hấp cụ thể đôi khi xảy ra do suy tim. Mặc dù thông khí servo thích ứng hữu ích cho những người trải qua ngưng thở khi ngủ trung ương trong một số điều kiện nhất định, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ASV có thể tiềm ẩn nguy hiểm cho những người bị cả CSA và một số loại suy tim sung huyết giai đoạn tiến triển.

Áp Lực Dương Khi Thở Ra (EPAP)

Không giống như liệu pháp CPAP và BiPAP cho ngưng thở khi ngủ, một thiết bị áp lực dương tính khi thở ra (EPAP) không phải là máy móc dùng động cơ. Thay vào đó, liệu pháp EPAP bao gồm hai van nhỏ vừa khít trong lỗ mũi. Liệu pháp EPAP cung cấp áp suất đường thở bằng cách tạo ra sức kháng cự giữ cho đường thở mở rộng khi một người thở ra.
Liệu pháp EPAP có thể tiện lợi hơn cho một số người ngủ vì nó không cần dùng điện, tiếng ồn phát ra rất nhỏ hoặc không có, đồng thời thiết bị này nhỏ gọn và nhẹ. Liệu pháp EPAP đeo mũi thường được đánh giá để điều trị cho người mắc OSA, không phải CSA.
Liệu pháp EPAP là phương pháp mới hơn và ít phổ biến hơn so với các liệu pháp PAP khác. Tuy nhiên, một đánh giá về các nghiên cứu EPAP cho thấy những người sử dụng EPAP trải qua giảm 53% triệu chứng OSA.

Một số nhà nghiên cứu đề nghị sử dụng EPAP cho những người mắc OSA từ nhẹ đến trung bình không thể chịu được liệu pháp CPAP. Các nghiên cứu khác cho thấy EPAP cũng hiệu quả đối với những người mắc OSA nặng. Một nghiên cứu gần đây cho thấy việc kết hợp EPAP với một dụng cụ đeo miệng gọi là khí cụ đẩy hàm dưới hiệu quả trong việc điều trị OSA cho những người gặp khó khăn trong việc giảm các triệu chứng ngưng thở khi ngủ chỉ bằng dụng cụ đeo miệng.

Thiết Bị Chỉnh Hàm

Thiết bị chỉnh hàm được thiết kế để giảm triệu chứng OSA bằng cách mở đường thở một cách vật lý. Giống như EPAP, thiết bị chỉnh hàm thường chỉ được kê toa sau khi một người không thể chịu được một trong những phương pháp điều trị máy PAP. Hai thiết bị chỉnh hàm phổ biến nhất. 
•    Khí cụ đẩy hàm dưới (MAS): Phương pháp điều trị này bao gồm việc đeo một dụng cụ nha khoa được thiết kế riêng, vừa khít với hàm trên và hàm dưới, giữ cho hàm dưới đưa ra phía trước. Bằng cách giữ hàm dưới đưa ra trước, MAS cũng giữ cho lưỡi đưa ra trước, tăng khả năng đường thở luôn mở. MAS có thể được sử dụng tốt nhất trong các trường hợp ngáy to và OSA nhẹ đến trung bình.
•    Dụng cụ giữ lưỡi: Những dụng cụ này nhằm mục đích giữ đường thở thông thoáng bằng cách giữ lưỡi ở vị trí phía trước nhờ lực hút. Dụng cụ giữ lưỡi đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA, mặc dù chúng không hiệu quả bằng CPAP. Các nhà nghiên cứu cho rằng chúng có thể phù hợp hơn để sử dụng ngắn hạn.

Phương Pháp Phẫu Thuật Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ

Khi các thiết bị không xâm lấn không đủ để điều trị ngưng thở khi ngủ, một chuyên gia về giấc ngủ có thể đề xuất phẫu thuật để ngăn chặn các khoảng ngừng thở trong khi ngủ. Loại phẫu thuật mà một người có thể trải qua phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra các vấn đề hô hấp của họ.

Loại Bỏ hoặc Thu Nhỏ Mô

Một số phẫu thuật loại bỏ hoặc thu nhỏ mô có thể giúp điều trị OSA do các tắc nghẽn có thể nhận biết được:

•    Giảm mô bằng tần số vô tuyến: Sử dụng kỹ thuật phẫu thuật mới hơn gọi là phẫu thuật tần số vô tuyến, các bác sĩ phẫu thuật loại bỏ mô chặn đường thở bằng dòng điện tần số cao. Loại phẫu thuật này có thể được sử dụng để làm cứng và giảm kích thước của vòm miệng mềm. Nó cũng có thể được sử dụng để loại bỏ mô từ mũi, amidan, hoặc gốc lưỡi.
•    Phẫu thuật cắt bỏ phần phụ của lưỡi gà và vòm họng (Uvulopalatopharyngoplasty): Loại phẫu thuật này bao gồm việc cắt bỏ một phần của lưỡi gà, hình quả chuông lủng lẳng ở phía sau miệng, cùng với các phần của vòm miệng mềm. Thường thì loại phẫu thuật này được hỗ trợ laser, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy phẫu thuật cắt bỏ phần phụ của lưỡi gà và vòm họng bằng laser có thể làm nặng thêm các triệu chứng ngưng thở ở một số người.
•    Cắt bỏ tuyến Adenoid: Các bác sĩ cũng có thể giúp làm thông thoáng đường thở bằng cách loại bỏ các tuyến adenoid, tuyến nằm phía trên vòm miệng. Phẫu thuật này phổ biến nhất ở trẻ em bị OSA, và thường được thực hiện cùng lúc với loại bỏ amidan.
•    Cắt bỏ amidan: Loại bỏ amidan là một phương pháp phẫu thuật điều trị OSA phổ biến có thể được thực hiện cùng với các phẫu thuật loại bỏ mô khác.
•    Mở khí quản (Tracheotomy): Mở khí quản bao gồm việc tạo một lỗ trên cổ để không khí có thể đi trực tiếp vào khí quản qua một ống. Đây là phương pháp phẫu thuật OSA hiệu quả nhất, nhưng cũng là phẫu thuật xâm lấn nhất. Các chuyên gia chỉ khuyến nghị sử dụng mở khí quản khi tính mạng của người bệnh gặp nguy hiểm và tất cả các lựa chọn khác đã được thử.

Điều Chỉnh Vị Trí Hàm

Phẫu thuật đẩy hàm trên và hàm dưới (Maxillomandibular advancement) bao gồm việc di chuyển vĩnh viễn hàm về phía trước để giúp giữ đường thở thông thoáng. Các nghiên cứu cho thấy trung bình phẫu thuật này giúp giảm 87% các triệu chứng ngưng thở khi ngủ và thành công trên 85% bệnh nhân. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật tương đối phức tạp. Phẫu thuật đẩy hàm trên và hàm dưới đi kèm với nhiều rủi ro hơn và có thể ảnh hưởng đến ngoại hình của người bệnh.

Các Phẫu Thuật Liên Quan Đến Lưỡi

Ba phẫu thuật liên quan đến lưỡi đôi khi được thực hiện để giảm triệu chứng OSA:

•    Đưa cằm và lưỡi ra trước (Genioglossus Advancement): Phẫu thuật này tập trung vào cơ genioglossus, cơ tạo nên phần lớn của lưỡi có thể nhìn thấy. Bằng cách phẫu thuật đẩy lưỡi về phía trước trong miệng, nó ít có khả năng rơi lại và chặn đường thở.
•    Treo xương móng (Hyoid suspension): Xương móng nằm gần phía trên cổ và đôi khi được gọi là xương lưỡi, vì vai trò giữ lưỡi cố định. Phẫu thuật treo xương móng nhằm thay đổi vị trí lưỡi để mở đường thở. Nó thường được kết hợp với các thủ thuật phẫu thuật khác.
•    Cắt bỏ một phần giữa lưỡi (Midline glossectomy): Phẫu thuật này liên quan đến việc cắt bỏ một phần lưỡi để giảm thể tích lưỡi và thông thoáng đường thở. Các nghiên cứu cho thấy phẫu thuật này có thể thành công trong việc giảm các triệu chứng OSA, đặc biệt khi kết hợp với các thủ thuật phẫu thuật khác.

Phẫu Thuật Mũi

Trong một số trường hợp, cấu trúc của mũi và đường mũi của một người góp phần vào triệu chứng OSA. Ví dụ, một vách ngăn bị lệch, sự phát triển của mũi, và các xương quá lớn trong mũi có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm OSA. Nhiều vấn đề mũi có thể được điều trị thông qua phẫu thuật truyền thống hoặc phẫu thuật tần số vô tuyến ít xâm lấn. Các nghiên cứu về các phẫu thuật này không cho thấy tỷ lệ thành công cao, nhưng phẫu thuật mũi có thể cải thiện kết quả cho các loại điều trị OSA khác.

Các phẫu thuật mũi đôi khi được thực hiện cho OSA bao gồm:

•    Rhinoplasty: Thay đổi hình dạng của mũi
•    Septoplasty: Chỉnh sửa vách ngăn lệch
•    Phẫu thuật xoang nội soi: Giúp làm sạch xoang
•    Phẫu thuật van mũi: Mở rộng lỗ mũi hoặc các van mũi bên trong
•    Turbinectomy: Loại bỏ hoặc thu nhỏ một số xương nhỏ trong mũi

Kích Thích Dây Thần Kinh

Hai phẫu thuật kích thích dây thần kinh có sẵn cho người bị ngưng thở khi ngủ. Kích thích dây thần kinh hạ thiệt điều trị OSA, trong khi kích thích dây thần kinh phren qua đường tĩnh mạch điều trị CSA.
•    Kích thích Thần Kinh Hạ Thiệt (Hypoglossal Nerve Stimulation): Thần kinh hạ thiệt kết nối với lưỡi. Kích thích điện dây thần kinh này có thể khiến lưỡi đẩy về phía trước, giúp thông đường thở. Trong phẫu thuật ngoại trú này, một thiết bị kích thích được đặt vào ngực cùng với cảm biến để theo dõi nhịp thở và dây kích thích nối với dây thần kinh hạ thiệt. Còn được gọi là kích thích đường thở trên, kích thích thần kinh hạ thiệt là phương pháp điều trị mới hơn được khuyến nghị cho những người mắc OSA từ trung bình đến nặng và không thể dung nạp máy PAP.
•    Kích Thích Thần Kinh Phren Qua Đường Tĩnh Mạch (Transvenous Phrenic Nerve Stimulation): Thần kinh phren đóng vai trò quan trọng trong việc hít thở vì nó kết nối với phổi và cơ hoành. Kích thích điện dây thần kinh này bằng cách sử dụng thiết bị cấy ghép phẫu thuật đã cho thấy kết quả khả quan như một phương pháp điều trị CSA.

Thay Đổi Lối Sống Để Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ

Nhiều yếu tố lối sống có thể giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng OSA.
•    Giảm cân: Nghiên cứu cho thấy giảm cân có thể cải thiện triệu chứng OSA. Vì lý do này, các chuyên gia y tế có thể khuyến nghị chế độ ăn kiêng và tập thể dục để quản lý cân nặng.
•    Bài Tập Thở Mũi Họng: Còn được gọi là các bài tập vùng hầu họng, các chuyển động lặp đi lặp lại của lưỡi, vòm miệng mềm và họng này đã được chứng minh là có hiệu quả làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA. Trong một số nghiên cứu sử dụng các bài tập này, những người tham gia cho thấy các triệu chứng OSA được cải thiện sau khi tập thường xuyên trong ba tháng.
•    Thay đổi tư thế ngủ: Liệu pháp thay đổi tư thế có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng OSA ở một số người. Ngủ ngửa thường liên quan đến các triệu chứng nghiêm trọng hơn đối với nhiều người mắc OSA, vì vậy liệu pháp thay đổi tư thế thường liên quan đến việc cố gắng huấn luyện người bệnh ngừng ngủ ngửa.
•    Tránh rượu và một số loại thuốc: Những người bị OSA nên tránh rượu và thuốc an thần trong vài giờ trước khi đi ngủ, nếu có thể. Rượu được cho là tăng triệu chứng OSA bằng cách làm thư giãn các cơ liên quan đến đường thở, do đó gây ra tắc nghẽn.
•    Bỏ thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc OSA, vì vậy các bác sĩ thường khuyến nghị những người bị OSA bỏ thuốc lá. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu mối quan hệ giữa hút thuốc và OSA.

Cách chọn phương pháp điều trị ngủ mới phù hợp với bạn

Thông thường, bác sĩ chuyên khoa về giấc ngủ sẽ xác định phương pháp điều trị ngưng thở khi ngủ nào tốt nhất cho bạn dựa trên các triệu chứng và tình trạng sức khỏe riêng biệt của bạn. Cùng với việc điều trị bất kỳ tình trạng sức khỏe nền tảng nào, máy CPAP thường là phương pháp điều trị đầu tiên được kê đơn cho bệnh ngưng thở khi ngủ. Liệu pháp CPAP được coi là hiệu quả và đáng tin cậy nhất đối với những người có thể tuân thủ điều trị. Nếu người bệnh gặp khó khăn trong việc tuân thủ liệu pháp CPAP, bác sĩ chuyên khoa về giấc ngủ có thể kê đơn BiPAP, ASV, EPAP hoặc dụng cụ đeo miệng thay thế. Phẫu thuật thường chỉ được xem xét sau khi đã thử nghiệm các phương pháp không xâm lấn.

Nhiều phương pháp điều trị ngưng thở khi ngủ đòi hỏi phải sử dụng thiết bị liên tục. Nếu bạn mắc chứng ngưng thở khi ngủ, bạn có thể thử thay đổi lối sống song song với bất kỳ liệu pháp nào mà bác sĩ kê đơn. Tuy nhiên, bạn cũng nên tiếp tục sử dụng các phương pháp điều trị do bác sĩ hoặc chuyên gia về giấc ngủ kê đơn cho đến khi có chỉ định khác.

Thảo luận về lựa chọn điều trị ngưng thở khi ngủ với bác sĩ

Sau khi bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ chẩn đoán bạn mắc chứng ngưng thở khi ngủ, họ sẽ vạch ra kế hoạch điều trị. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị, chẳng hạn như liệu pháp CPAP, hãy hẹn gặp lại bác sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ để xem liệu có nên ngừng điều trị đó và tìm hiểu các phương pháp điều trị khác mà họ đề nghị thử tiếp theo.
Nội dung trên trang này không nhằm mục đích cung cấp lời khuyên y tế hoặc được sử dụng để đề xuất bất kỳ phương pháp điều trị hoặc thuốc cụ thể nào. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc mới hoặc thay đổi phương pháp điều trị hiện tại.